atrioventricular trunk
The diagram clearly labels the atrioventricular trunk within the heart's conduction system.
Định nghĩa
Danh từ:
- Bó nhĩ thất: "Atrioventricular trunk" (thân nhĩ thất) là một bó sợi cơ tim biến đổi, có chức năng dẫn truyền xung động tim từ nút nhĩ thất xuống tâm thất, kích thích tâm thất co bóp. Đây là một phần của hệ thống dẫn truyền điện tim, đảm bảo sự phối hợp nhịp nhàng giữa tâm nhĩ và tâm thất.
Ví dụ sử dụng
- (Thân nhĩ thất rất quan trọng cho sự co bóp phối hợp của tim.)
- (Tổn thương thân nhĩ thất có thể dẫn đến block tim.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Atrioventricular trunk" thường được dùng trong ngữ cảnh giải phẫu học và sinh lý học tim mạch để chỉ một cấu trúc cụ thể trong hệ thống dẫn truyền. Nó còn được gọi là bó His (bundle of His) trong y học lâm sàng.
- The atrioventricular trunk divides into the left and right bundle branches. (Thân nhĩ thất chia thành các nhánh bó trái và phải.)
Biến thể và từ gần giống
- Atrioventricular node (n): nút nhĩ thất – cấu trúc nhận xung từ tâm nhĩ và truyền đến thân nhĩ thất.
- Atrioventricular bundle (n): bó nhĩ thất – đồng nghĩa với "atrioventricular trunk".
- Bundle of His (n): bó His – tên gọi phổ biến khác của cấu trúc này.
Từ đồng nghĩa
- Bundle of His: bó His.
- Atrioventricular bundle: bó nhĩ thất.
Các cụm từ liên quan
- Conduction system of the heart: hệ thống dẫn truyền của tim.
- Purkinje fibers: sợi Purkinje – các sợi dẫn truyền xa hơn từ thân nhĩ thất đến cơ tâm thất.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "atrioventricular trunk".